汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
张贴 (zhāng tiē) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
张贴
【張貼】
[zhāng tiē]
trương thiếp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dán
2
quảng cáo
Ví dụ
张贴告示
zhāng tiē gào shì
dán thông báo
Từ ghép
0 từ chứa “张贴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
广告
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
贴(布告、广告、标语等)
~告示
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
张
zhāng
trương
Mở ra, căng ra, giương ra; Tờ, tấm (dùng cho vật mỏng, phẳng); Bày tỏ, tuyên bố, công khai
贴
tiē
thiếp
Dán, gắn chặt vào bề mặt; Đăng tải (thông tin, bài viết) lên mạng; Bù đắp, trợ giúp về tài chính