张揖 (zhāng yī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
张揖【張揖】
[zhāng yī]
trương ấp
2 chữ
Từ vựng
1
Trương Y, nhân vật văn học thời Ngụy Tam Quốc, tên khác 稚讓|稚让[Zhi4 rang4], được cho là biên soạn bách khoa toàn thư Trung Quốc sớm nhất còn tồn tại 廣雅|广雅[Guang3 ya3] và nhiều tác phẩm đã mất
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “张揖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.