张志新 (zhāng zhì xīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
张志新【張志新】
[zhāng zhì xīn]
trương chí tân
3 chữ
Từ vựng
1
Trương Chí Tân, nhà cách mạng và liệt sĩ, người theo đường lối Mác-Lênin chân chính với tư cách là đảng viên, bị bắt năm 1969, sau đó bị hành quyết năm 1975 sau khi phản đối âm mưu chiếm đoạt đảng phản cách mạng của Lâm Bưu và Tứ nhân bang, và chỉ được phục hồi danh dự sau khi qua đời vào năm 1979
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “张志新”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.