[yǐn zī]
dẫn tư
招商引资1引资一千万元发展蔬菜生产
zhāo shāng yǐn zī 1 yǐn zī yì qiān wàn yuán fā zhǎn shū cài shēng chǎn
Thu hút đầu tư một nghìn vạn tệ để phát triển sản xuất rau
招商引资zhāo shāng yǐn zī
chiêu thương dẫn tư
xúc tiến đầu tư