[yǐn huǒ]
dẫn hoả
用木柴引火
yòng mù chái yǐn huǒ
Dùng củi nhóm lửa
引火柴yǐn huǒ chái
dẫn hoả sài
củi mồi lửa
引火线yǐn huǒ xiàn
dẫn hoả tuyến
ngòi nổ; nguyên nhân trực tiếp; giọt nước tràn ly
引火烧身yǐn huǒ shāo shēn
dẫn hoả thiêu thân
chuốc họa vào thân