汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
引渡 (yǐn dù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
引渡
[yǐn dù]
dẫn độ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dẫn độ
Ví dụ
引渡迷津
yǐn dù mí jīn
Chỉ đường
Từ ghép
0 từ chứa “引渡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
引导人渡过(水面);指引
~迷津
2
甲国应乙国的请求,把乙国逃到甲国的犯罪的人拘捕,押解交给乙国
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
引
yǐn
dẫn
Kéo, lôi, thu hút về phía mình; Dẫn dắt, hướng dẫn, đưa đi; Gây ra, dẫn đến một kết quả hoặc tình huống
渡
dù
độ
Vượt qua (sông, biển, v.v.); Chèo đò, đưa người qua sông; Trải qua, trải nghiệm (thời gian, kỳ nghỉ)