[yǐn dǎo]
dẫn đạo
老师对学生要善于引导
lǎo shī duì xué shēng yào shàn yú yǐn dǎo
Giáo viên cần giỏi dẫn dắt học sinh
引导员yǐn dǎo yuán
dẫn đạo viên
người hướng dẫn; hướng dẫn viên
引导扇区yǐn dǎo shàn qū
dẫn đạo phiến khu
sector khởi động