[yǐn hào]
dẫn hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
引号完yǐn hào wán
dẫn hiệu hoàn
hết trích dẫn; kết thúc trích dẫn
引号完毕yǐn hào wán bì
dẫn hiệu hoàn tất
单引号dān yǐn hào
đơn
dấu ngoặc đơn
双引号shuāng yǐn hào
song dẫn hiệu
dấu ngoặc kép