[yǐn lì]
dẫn lực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
引力场yǐn lì chǎng
dẫn lực trường
trường hấp dẫn
引力波yǐn lì bō
dẫn lực ba
sóng hấp dẫn
吸引力xī yǐn lì
hấp dẫn lực
lực hút; sức quyến rũ; sự hấp dẫn
牵引力qiān yǐn lì
khiên dẫn lực
lực động; lực kéo
地心引力dì xīn yǐn lì
địa tâm dẫn lực
trọng lực trái đất
万有引力wàn yǒu yǐn lì
vạn hữu dẫn lực
trọng lực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.