[yǐn xìn]
dẫn tín
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
引信系统yǐn xìn xì tǒng
dẫn tín hệ thống
hệ thống kíp nổ
触发引信chù fā yǐn xìn
xúc phát dẫn tín
kíp nổ va chạm