[gōng zú]
cung túc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高弓足gāo gōng zú
cao cung túc
bàn chân vòm cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.