[nòng guǐ]
lộng quỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
装神弄鬼zhuāng shén nòng guǐ
trang thần lộng quỷ
nghĩa đen: giả vờ tiếp xúc với linh hồn; nghĩa bóng: làm trò ma quái