汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
异言 (yì yán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
异言
【異言】
[yì yán]
dị ngôn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lời lẽ bất đồng
Ví dụ
并无异言
bìng wú yì yán
Không có lời dị nghị gì
Từ ghép
0 từ chứa “异言”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
表示不同意的话
并无~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
异
yì
dị
Khác; không giống; khác biệt; Lạ; kỳ lạ; không bình thường; Đặc biệt; xuất sắc; nổi bật
言
yán
ngôn
Lời nói, ngôn từ, tiếng nói; Nói, phát biểu, bày tỏ; Câu chuyện, truyện