[yì jiàn]
dị kiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
异见者yì jiàn zhě
dị kiến giả
người bất đồng chính kiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.