汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
异端 (yì duān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
异端
【異端】
[yì duān]
dị đoan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
dị giáo
Ví dụ
异端邪说
yì duān xié shuō
Tà thuyết dị đoan
Từ ghép
1 từ chứa “异端”
异端
者
yì duān zhě
dị đoan giả
kẻ dị giáo
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
异教
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指不符合正统思想的主张或教义
~邪说
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
异
yì
dị
Khác; không giống; khác biệt; Lạ; kỳ lạ; không bình thường; Đặc biệt; xuất sắc; nổi bật
端
duān
đoan
Điểm bắt đầu, phần đầu của vật thể; Nguyên nhân, khởi nguồn của sự việc; Ngay thẳng, chính đáng, đúng mực