[yì jiào]
dị giáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
异教徒yì jiào tú
dị giáo đồ
thành viên của tôn giáo khác; người ngoại đạo; người ngoại giáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.