汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
异物 (yì wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
异物
【異物】
[yì wù]
dị vật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đồ hiếm
2
ngón ngon lạ
3
chất ngoại lai
Ví dụ
化为异物
huà wéi yì wù
Biến thành vật lạ
Từ ghép
0 từ chứa “异物”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
• 不应进人而进入或不应存在而存在于身体内部的物体,通常多指非生物体,例如进入眼内的沙子、掉进气管内的玻璃球等
2
〈书〉指死亡的人
化为~
3
〈书〉奇异的物品
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
异
yì
dị
Khác; không giống; khác biệt; Lạ; kỳ lạ; không bình thường; Đặc biệt; xuất sắc; nổi bật
物
wù
vật
Vật, đồ vật, sự vật nói chung; Thế giới bên ngoài, những thứ khác biệt với bản thân; Người, nhân vật (thường dùng trong văn học, nghệ thuật)