[yì fù]
dị phụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同母异父tóng mǔ yì fù
đồng mẫu dị phụ
cùng mẹ khác cha; cùng mẹ khác cha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.