[yì gòu]
dị cấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
异构体yì gòu tǐ
dị cấu thể
đồng phân
同分异构tóng fēn yì gòu
đồng phân dị cấu
立体异构lì tǐ yì gòu
lập thể dị cấu
对映异构duì yìng yì gòu
đối ánh dị cấu
đồng phân đối quang
同分异构体tóng fēn yì gòu tǐ
đồng phân dị cấu thể
Phân tử có cùng công thức nhưng cấu trúc và tính chất khác nhau.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.