[yì rì]
dị nhật
委之异日留待异日再决
wěi zhī yì rì liú dài yì rì zài jué
Để lại cho ngày khác, đợi đến ngày khác rồi quyết định
谈笑一如异日
tán xiào yì rú yì rì
Nói cười như thường lệ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.