[yì xìng]
dị tính
异性朋友异性的电互相吸引,同性的电互相排斥
yì xìng péng yǒu yì xìng de diàn hù xiāng xī yǐn , tóng xìng de diàn hù xiāng pái chì
Bạn khác giới; người khác giới hút nhau, cùng giới đẩy nhau
追求异性
zhuī qiú yì xìng
Theo đuổi người khác giới
异性恋yì xìng liàn
dị tính luyến
tính dục khác giới; tình yêu khác giới
异性相吸yì xìng xiāng xī
dị tính tương hấp
các cực đối lập thu hút nhau; nam nữ hấp dẫn nhau; các sự đối lập thu hút nhau
特异性tè yì xìng
đặc dị tính
đặc hiệu; tính đặc hiệu; tính cá biệt
差异性chā yì xìng
sai dị tính
sự khác biệt