[yì dì]
dị địa
流落异地
liú luò yì dì
Lưu lạc nơi đất khách
异地相逢
yì dì xiāng féng
Gặp gỡ nơi đất khách
异地重建
yì dì chóng jiàn
Tái thiết ở nơi khác
异地恋yì dì liàn
dị địa luyến
mối tình xa; quan hệ yêu xa