[kāi cǎi]
khai thái
开采石油
kāi cǎi shí yóu
khai thác dầu mỏ
开采地下资源
kāi cǎi dì xià zī yuán
khai thác tài nguyên dưới lòng đất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.