[kāi dào]
khai đạo
开道车
kāi dào chē
xe dẫn đường
鸣锣开道
míng luó kāi dào
hú còi khai đường
鸣锣开道míng luó kāi dào
minh la khai đạo
đánh cồng khai đường; mở đường cho cái gì đó