[kāi yè chē]
khai dạ xa
开了一个夜车,才把这篇稿子赶出来
kāi le yí gè yè chē , cái bǎ zhè piān gǎo zǐ gǎn chū lái
Thức đêm làm việc, mới kịp hoàn thành bài viết này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.