汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
建造 (jiàn zào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
建造
[jiàn zào]
kiến tạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
xây dựng
2
kiến tạo
Ví dụ
建造房屋
jiàn zào fáng wū
xây nhà
Từ ghép
0 từ chứa “建造”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
建筑;修建
~房屋
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
建
jiàn
kiến
Dựng lên, xây dựng, kiến tạo; Thiết lập, thành lập, sáng lập; Đề xuất, đề nghị, kiến nghị
造
zào
tạo
Làm ra, tạo ra, sản xuất; Xây dựng, sửa chữa; Gây ra, khiến cho (thường là hậu quả xấu)