[jiàn shè xìng]
kiến thiết tính
建设性意见
jiàn shè xìng yì jiàn
Ý kiến mang tính xây dựng
这次会谈是富有建设性的
zhè cì huì tán shì fù yǒu jiàn shè xìng de
Cuộc hội đàm lần này rất mang tính xây dựng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.