[jiàn shè]
kiến thiết
经济建设
jīng jì jiàn shè
Kiến thiết kinh tế
建设家园
jiàn shè jiā yuán
Xây dựng quê hương
建设现代化强国の组织建设思想建设
jiàn shè xiàn dài huà qiáng guó の zǔ zhī jiàn shè sī xiǎng jiàn shè
Xây dựng quốc gia hiện đại mạnh mẽ, xây dựng tổ chức, xây dựng tư tưởng