[jiàn yì]
kiến nghị
我建议休会一天
wǒ jiàn yì xiū huì yì tiān
Tôi đề nghị tạm nghỉ một ngày
提出合理化建议
tí chū hé lǐ huà jiàn yì
Đưa ra đề xuất hợp lý hóa
建议售价jiàn yì shòu jià
kiến nghị thụ giá
giá bán lẻ đề nghị
提出建议tí chū jiàn yì
đề xuất kiến nghị
đề xuất; nêu gợi ý