[jiàn lì]
kiến lập
建立政权
jiàn lì zhèng quán
Thành lập chính quyền
建立新的工业基地
jiàn lì xīn de gōng yè jī dì
Xây dựng cơ sở công nghiệp mới
建立友谊
jiàn lì yǒu yì
Thiết lập tình hữu nghị
建立邦交
jiàn lì bāng jiāo
Thiết lập quan hệ ngoại giao
建立者jiàn lì zhě
kiến lập giả
người sáng lập
建立时间jiàn lì shí jiān
kiến lập thời gian
thời gian thiết lập; thời gian ổn định
档案建立dàng àn jiàn lì
đáng án kiến lập
tạo tập tin