[jiàn gòu]
kiến cấu
建构良好的人际关系
jiàn gòu liáng hǎo de rén jì guān xì
Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp
建构夏商周古史系统
jiàn gòu xià shāng zhōu gǔ shǐ xì tǒng
Xây dựng hệ thống lịch sử cổ đại Hạ Thương Chu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.