[jiàn píng]
kiến bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
建平县jiàn píng xiàn
kiến bình huyện
huyện Kiến Bình, Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.