[jiàn huá]
kiến hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
建华区jiàn huá qū
kiến hoa khu
quận Jianhua của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
董建华dǒng jiàn huá
đổng kiến hoa
Đổng Kiến Hoa, doanh nhân và chính trị gia Hong Kong, trưởng đặc khu 1997-2005
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.