[lián zhèng]
liêm chính
廉政爱民廉政措施 搞好廉政建设
lián zhèng ài mín lián zhèng cuò shī gǎo hǎo lián zhèng jiàn shè
Liêm chính yêu dân. Biện pháp liêm chính. Làm tốt công tác xây dựng liêm chính
廉政公署lián zhèng gōng shǔ
liêm chính công thự
Ủy ban Độc lập Chống Tham nhũng, Hồng Kông
勤政廉政qín zhèng lián zhèng
cần chính liêm chính
cán bộ chính phủ chăm chỉ và liêm khiết