康采恩 (kāng cǎi ēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
康采恩
[kāng cǎi ēn]
khang thái ân
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Hình thức tổ chức độc quyền tư bản chủ nghĩa, gồm nhiều xí nghiệp thuộc các ngành kinh tế khác nhau liên kết lại để độc quyền thị trường tiêu thụ, giành nguyên liệu và nơi đầu tư, nhằm thu lợi nhuận cao
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.