[ān zǐ]
am tử
稻草庵子
dào cǎo ān zǐ
Nhà tranh
庵子熱
ān zǐ rè
Nhà tranh nóng
不庵子水性。谙(諳)
bù ān zǐ shuǐ xìng 。 ān ( ān )
Không biết bơi. Biết (biết)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.