[yìng chou]
ứng thù
应酬话
yìng chou huà
Lời xã giao
不善应酬
bú shàn yìng chou
Không giỏi giao tiếp
我去应酬一下,你们该忙什么还忙什么
wǒ qù yìng chou yí xià , nǐ men gāi máng shén me hái máng shén me
Tôi đi giao thiệp một chút, các bạn cứ bận gì thì cứ bận
今天晚上有个应酬
jīn tiān wǎn shàng yǒu gè yìng chou
Tối nay có một buổi giao thiệp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.