[yìng jì]
ứng kế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
应计基础yìng jì jī chǔ
ứng kế cơ sở
cơ sở dồn tích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.