[yìng kǎo]
ứng khảo
踊跃应考
yǒng yuè yìng kǎo
Náo nức tham gia thi cử
今年应考人数超过往年
jīn nián yìng kǎo rén shù chāo guò wǎng nián
Năm nay số người dự thi vượt năm ngoái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.