[yìng dí]
ứng địch
应敌计划
yìng dí jì huà
Kế hoạch ứng phó địch
现有兵力不足以应敌
xiàn yǒu bīng lì bù zú yǐ yìng dí
Lực lượng hiện có không đủ để đối phó với địch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.