[yìng chéng]
ứng thừa
满口应承把事情应承下来
mǎn kǒu yìng chéng bǎ shì qíng yìng chéng xià lái
Miệng đầy hứa hẹn nhận việc
满口应承mǎn kǒu yìng chéng
mãn khẩu ứng thừa
hứa một cách sẵn sàng