[yìng shǒu]
ứng thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
得心应手dé xīn yìng shǒu
đắc tâm ứng thủ
nghĩa đen: lòng muốn tay làm được làm việc thành thạo; hoàn toàn thoải mái; tiến triển thuận lợi và dễ dàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.