[yìng zhàn]
ứng chiến
沉着应战
chén zhuó yìng zhàn
Bình tĩnh ứng chiến
我坚决应战,保证按时完成生产任务
wǒ jiān jué yìng zhàn , bǎo zhèng àn shí wán chéng shēng chǎn rèn wu
Tôi kiên quyết ứng chiến, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ sản xuất đúng thời hạn
沉着应战chén zhuó yìng zhàn
trầm trước ứng chiến
giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh