[yìng shì]
ứng thị
新产品即将应市
xīn chǎn pǐn jí jiāng yìng shì
Sản phẩm mới sắp ra mắt thị trường
大批水产品节前应市
dà pī shuǐ chǎn pǐn jié qián yìng shì
Nhiều thủy sản về chợ trước dịp lễ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.