[yìng biàn]
ứng biến
随机应变
suí jī yìng biàn
Tùy cơ ứng biến
他的一能力很强
tā de yì néng lì hěn qiáng
Khả năng của anh ấy rất mạnh
应变力yìng biàn lì
ứng biến lực
khả năng thích ứng; tài xoay xở
应变数yìng biàn shù
ứng biến số
biến phụ thuộc
应变管理yìng biàn guǎn lǐ
ứng biến quản lý
quản lý thay đổi
紧急应变jǐn jí yìng biàn
khẩn cấp ứng biến
quản lý khẩn cấp
随机应变suí jī yìng biàn
tuỳ cơ ứng biến
thay đổi theo tình huống; thực dụng