[yìng mǎo]
ứng mão
上班时他应个卵就走了
shàng bān shí tā yìng gè luǎn jiù zǒu le
Đang làm việc thì anh ấy biến đi đâu mất.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.