[yìng lì]
ứng lực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
应力场yìng lì chǎng
ứng lực trường
trường ứng suất
剪应力jiǎn yìng lì
tiễn ứng lực
ứng suất cắt
预应力yù yìng lì
dự ứng lực
ứng suất trước