[yìng zhì]
ứng chế
应制诗。ying
yìng zhì shī 。ying
Thơ ứng chế. ying
应制射
yìng zhì shè
Bắn cung ứng chế.
应制象
yìng zhì xiàng
Cờ tướng ứng chế.
投应制倒应制
tóu yìng zhì dǎo yìng zhì
Đấu cờ ứng chế.
上应制
shàng yìng zhì
Thượng ứng chế.
播应制
bō yìng zhì
Truyền bá ứng chế.
首应制式
shǒu yìng zhì shì
Kiểu dáng ứng chế.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.