[lú shān]
lư sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
庐山区lú shān qū
lư sơn khu
quận Lushan của thành phố Cửu Giang 九江市, Giang Tây
庐山真面lú shān zhēn miàn
lư sơn chân diện
Bộ mặt thật của núi Lư Sơn.
庐山真面目lú shān zhēn miàn mù
lư sơn chân diện mục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.