汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
床帏 (chuáng wéi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
床帏
【床幃】
[chuáng wéi]
sàng vy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Màn che giường
2
ẩn dụ chỉ tình riêng nam nữ.
Ví dụ
床帏秘事
chuáng wéi mì shì
Chuyện phòng the
Từ ghép
0 từ chứa “床帏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
床上的帐子,借指男女私情
~秘事
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
床
chuáng
sàng
Giường, vật dụng để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi; Ghế dài, băng ghế; Nền, bệ đỡ của một vật hoặc máy móc
帏
wéi
vy
rèm; phòng phụ nữ; lều